Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chất lượng cao" (1)
chất lượng cao
Tiếng Anh
Cụm từhigh quality
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
We are committed to providing high-quality products to our customers.
Từ liên quan "chất lượng cao" (1)
nhân lực chất lượng cao
Tiếng Anh
Cụm từhigh-quality human resources
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
Training high-quality human resources is essential.
Cụm từ "chất lượng cao" (5)
âm thanh chất lượng cao
high quality sound
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
We are committed to providing high-quality products to our customers.
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
Scheme for developing 1 million hectares of high-quality, low-emission rice linked to green growth.
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
Training high-quality human resources is essential.
Công ty này sản xuất mực in chất lượng cao.
This company produces high-quality printing ink.
